The word ‘address’ in paragraph 2 is CLOSEST in meaning to ______.
Giải thích
Từ ‘address’ trong đoạn 2 GẦN NGHĨA NHẤT với ______.
A. solve /sɒlv/ (v): giải quyết
B. encourage /ɪnˈkʌrɪdʒ/ (v): khuyến khích
C. delay /dɪˈleɪ/ (v): trì hoãn
D. ignore /ɪɡˈnɔː(r)/ (v): bỏ qua, phớt lờ
→ address /əˈdres/ (v): giải quyết, xử lý = solve (v): giải quyết
Thông tin: AI-powered robots can also help address the shortage of experienced surgeons and improve healthcare availability. (Các robot được hỗ trợ bởi AI cũng có thể giúp giải quyết tình trạng thiếu bác sĩ phẫu thuật giàu kinh nghiệm và cải thiện khả năng tiếp cận dịch vụ y tế.)
Chọn A.