The word accessibility in paragraph 2 is OPPOSITE in meaning to
Giải thích
Từ ‘accessibility’ trong đoạn 2 TRÁI NGHĨA với từ nào?
- accessibility /əkˌsesəˈbɪləti/ (n) = how easy sth is to reach, enter, use, see, etc. (Oxford): khả năng tiếp cận được
A. invisibility /ɪnˌvɪzəˈbɪləti/ (n): trạng thái vô hình, không thể nhìn thấy
B. unavailability /ˌʌnəveɪləˈbɪləti/ (n): trạng thái không sẵn sàng, không có sẵn
C. capability /ˌkeɪpəˈbɪləti/ (n): khả năng, năng lực
D. reliability /rɪˌlaɪəˈbɪləti/ (n): độ tin cậy, sự đáng tin cậy
→ accessibility >< unavailability
Chọn B.