The word "accelerates" in paragraph 2 mostly means _______.
Giải thích
Đáp án đúng: B
Dịch: Từ “accelerates” ở đoạn 2 có nghĩa gần nhất với _______.
A. giảm tốc độ B. tăng tốc độ
C. làm chậm lại D. bỏ đi
Thông tin: Refinancing at lower interest rates minimises expenses and accelerates equity growth. (Tái cấp vốn với lãi suất thấp hơn sẽ giảm thiểu chi phí và đẩy nhanh tốc độ tăng trưởng vốn chủ sở hữu.)