The word accelerate in paragraph 1 can be best replaced by ______.
Giải thích
Từ “accelerate” ở đoạn 1 có thể được thay thế tốt nhất bởi ______.
accelerate (v): tăng tốc, đẩy nhanh.
A. put off (phr. v): trì hoãn
B. halt (v): dừng lại
C. speed up (phr. v): đẩy nhanh, tăng tốc (đồng nghĩa)
D. hinder (v): cản trở
→ accelerate = speed up
Thông tin: ...enables teachers to accelerate the feedback process...
(...cho phép giáo viên đẩy nhanh quá trình phản hồi...)
Chọn C.