The word “abstention” in paragraph 2 is OPPOSITE in meaning to ____________. A. avoidance B. withdrawal C. balance D. connection
Giải thích
Từ “abstention” trong đoạn 2 TRÁI NGHĨA với ____________.
abstention (n): sự kiêng cữ, sự tránh xa (không làm gì đó)
A. avoidance (n): sự tránh né
B. withdrawal (n): sự rút lui, sự cai (nghiện)
C. balance (n): sự cân bằng
D. connection (n): sự kết nối, sự tiếp xúc
→ abstention>< connection
Thông tin: “...a digital detox involves complete abstention from all digital tools for a week.” (...một đợt cai nghiện kỹ thuật số bao gồm việc kiêng/tránh xa hoàn toàn tất cả các công cụ kỹ thuật số trong một tuần.)
Chọn D.