The woman claimed to be able to foresee the future, but I knew she was only guessing.
Giải thích
Kiến thức về từ đồng nghĩa
- foresee /fɔːˈsiː/ (v): thấy trước
A. expect /ɪkˈspekt/ (v): mong đợi
B. predict /prɪˈdɪkt/ (v): dự đoán
C. change /tʃeɪndʒ/ (v): thay đổi
D. determine /dɪˈtɜːmɪn/ (v): xác định
→ foresee = predict. Chọn B.
Dịch: Người phụ nữ khẳng định rằng có thể thấy trước tương lai, nhưng tôi biết cô ta chỉ đang đoán mò thôi.