the / with / mother / her / helps / She / cooking /.
Giải thích
She helps her mother with the cooking.
- Chủ ngữ: She (Cô ấy)
- Hành động: helps (giúp đỡ)
- Người được giúp: her mother (mẹ của cô ấy)
- Việc làm (Đi kèm giới từ): with the cooking (với việc nấu nướng)
Cấu trúc: help someone with something: giúp ai đó việc gì
→ She helps her mother with the cooking.
Dịch nghĩa: Cô ấy giúp mẹ của mình việc nấu nướng.