Đề thi Đánh giá năng lực ĐHQG Hà Nội form 2026 có đáp án (Đề số 13)

The Wilsons have found it terribly hard to make ends meet ever since they

212/235

The Wilsons have found it terribly hard to make ends meet ever since they both lost their jobs.

barely have enough to live on

give up gatherings

able to manage

buying and selling goods

Giải thích
  • Đáp án: A
  • Từ vựng: Make ends meet (kiếm đủ sống).
  • Giải chi tiết:
    • A. barely have enough to live on: vừa đủ sống.
    • B. give up gatherings: từ bỏ tụ tập.
    • C. able to manage: có thể xoay xở (nghĩa rộng hơn, nhưng A sát nghĩa đen của cụm idiom hơn).
    • D. buying and selling goods: mua bán hàng hóa.
  • Dịch nghĩa: Gia đình Wilson thấy cực kỳ khó khăn để kiếm đủ sống kể từ khi cả hai vợ chồng đều mất việc.