The Wilsons have found it terribly hard to make ends meet ever since they
Giải thích
- Đáp án: A
- Từ vựng: Make ends meet (kiếm đủ sống).
- Giải chi tiết:
- A. barely have enough to live on: vừa đủ sống.
- B. give up gatherings: từ bỏ tụ tập.
- C. able to manage: có thể xoay xở (nghĩa rộng hơn, nhưng A sát nghĩa đen của cụm idiom hơn).
- D. buying and selling goods: mua bán hàng hóa.
- Dịch nghĩa: Gia đình Wilson thấy cực kỳ khó khăn để kiếm đủ sống kể từ khi cả hai vợ chồng đều mất việc.