The whole village was wiped out in the bombing raids. A. cleaned well C. changed completely B. removed quickly D. destroyed completely
Giải thích
Đáp án D
Kiến thức: Từ vựng, từ đồng nghĩa
Giải thích:
wipe out: tàn phá, càn quét clean well: dọn sạch
change completely: thay đổi hoàn toàn removed quickly: loại bỏ nhanh chóng
destroy completely: phá huỷ hoàn toàn
=> wipe out = destroy completely
Tạm dịch: Toàn bộ ngôi làng đã bị tàn phá trong vụ đánh bom.