100 câu trắc nghiệm ôn thi vào 10 Tiếng Anh - Tìm từ đồng nghĩa và từ trái nghĩa có đáp án

The whole village was wiped out in the bombing raids.

21/100

The whole village was wiped out in the bombing raids.

changed completely

cleaned well

destroyed completely

removed quickly

Giải thích

C

wipe out: xóa sổ, phá hủy hoàn toàn = destroy completely: phá hủy hoàn toàn

change completely: thay đổi hoàn toàn

clean well: lau dọn tốt

remove quickly: loại bỏ nhanh chóng

Dịch nghĩa: Toàn bộ ngôi làng bị phá hủy hoàn toàn trong các cuộc ném bom.