The whole country was out on the streets rejoicing when they won the World Cup.
Giải thích
Kiến thức về từ đồng nghĩa
- rejoice /rɪˈdʒɔɪs/ (v): ăn mừng
A. strike /straɪk/ (v): đình công
B. worry /ˈwʌri/, /ˈwɜːri/ (v): lo lắng
C. celebrate /ˈselɪbreɪt/ (v): ăn mừng
D. dance /dɑːns/, /dæns/ (v): nhảy múa
→ rejoice = celebrate. Chọn C.
Dịch: Cả đất nước đổ ra đường ăn mừng sau khi đội bóng của họ vô địch World Cup.