The way the care-taker treated those little children was deplorable. She must be punished for what she did. A. respectable B. unacceptable C. mischievous D. satisfactory
Giải thích
Đáp án: B
Giải thích:
Kiến thức: Từ vựng – Từ đồng nghĩa
deplorable (adj): tồi tệ, không chấp nhận được
Xét các đáp án:
A. respectable (adj): đáng kính
B. unacceptable (adj): không thể chấp nhận được
C. mischievous (adj): tinh nghịch
D. satisfactory (adj): thỏa đáng
=> deplorable = unacceptable
Dịch: Cách người chăm sóc đối xử với những đứa trẻ đó thật đáng trách. Cô ấy phải bị trừng phạt vì những gì cô ấy đã làm.