The water park is _____ the studio.
opposite
Thông tin: It’s opposite the studio. (Nó ở đối diện phòng thu.)
→ Từ cần điền vào chỗ trống là “opposite”.
Dịch nghĩa: Công viên nước ở đối diện phòng thu.
Nội dung bài nghe:
5.
- Excuse me, I got lost, can you help me?
- Sure!
- Where’s the skate park?
- It’s next to the swimming pool.
- Thank you!
6.
- Where’s the soccer field? Is it near your school?
- Yes, it is.
- I see.
- Mom, the soccer field is over there, next to my school.
7.
- Can you see the library, Mom?
- Is it opposite the stadium?
- No, it isn’t.
- Where is it?
- It’s behind the stadium.
8.
- Is it the water park, Mom?
- No, it isn’t near here.
- Where’s the water park?
- It’s opposite the studio.
Dịch bài nghe:
5.
- Xin lỗi, tớ bị lạc đường, cậu có thể giúp tớ không?
- Chắc chắn rồi!
- Cho tớ hỏi sân trượt ván ở đâu vậy?
- Nó ở cạnh bể bơi.
- Cảm ơn cậu!
6.
- Sân bóng đá ở đâu vậy? Có gần trường của con không?
- Có ạ.
- Mẹ hiểu rồi.
- Mẹ ơi, sân bóng đá ở đằng kia, cạnh trường của con.
7.
- Mẹ có thấy thư viện không ạ?
- Nó có đối diện sân vận động không ạ?
- Không, không phải đâu.
- Nó ở đây ạ?
- Nó ở phía sau sân vận động.
8.
- Đây có phải công viên nước không mẹ?
- Không, nó không ở gần đây.
- Công viên nước ở đâu ạ?
- Nó ở đối diện phòng thu.