The __________ was very exciting and everyone cheered loudly. (COMPETE)
Giải thích
competition
Cấu trúc: The + Noun (Danh từ).
Đứng sau mạo từ "The" và đóng vai trò làm chủ ngữ trong câu cần một danh từ.
Từ loại: compete (v): thi đấu → competition (n): cuộc thi
→ The competition was very exciting and everyone cheered loudly.
Dịch: Cuộc thi đã diễn ra rất sôi nổi và mọi người đều hò reo cổ vũ nhiệt tình.