The virtual ________ has taken place since May 19th, 2026.(exhibit)
Giải thích
exhibition
Chỗ trống cần một danh từ đóng vai trò làm chủ ngữ chính của câu, đứng sau mạo từ “The” và tính từ “virtual” (ảo).
exhibit (v/n): trưng bày / vật trưng bày
exhibition (n): cuộc triển lãm
→ The virtual exhibition has taken place since May 19th, 2026.
Dịch nghĩa: Cuộc triển lãm ảo đã diễn ra từ ngày 19 tháng 5 năm 2026.