100 câu trắc nghiệm ôn thi vào 10 Tiếng Anh - Tìm từ đồng nghĩa và từ trái nghĩa có đáp án

The United Kingdom has made remarkable progress in gender equality.

94/100

The United Kingdom has made remarkable progress in gender equality. 

insignificant

impressive

notable

famous

Giải thích

A

remarkable: đáng kể >< insignificant: không đáng kể

impressive: ấn tượng

notable: đáng chú ý

famous: nổi tiếng

Dịch nghĩa: Vương quốc Anh đã đạt được những tiến bộ đáng kể về bình đẳng giới.