The United Kingdom has made remarkable progress in gender equality.
Giải thích
A
remarkable: đáng kể >< insignificant: không đáng kể
impressive: ấn tượng
notable: đáng chú ý
famous: nổi tiếng
Dịch nghĩa: Vương quốc Anh đã đạt được những tiến bộ đáng kể về bình đẳng giới.