The twentieth century saw a rapid rise in life expectancy due to improvement in
Giải thích
Đáp án: C
Giải thích:
A. expectation (n): kỳ vọng
B. anticipation (n): dự đoán
C. span (n): nhịp, quãng (khoảng thời gian mà cái gì đó kéo dài từ lúc bắt đầu đến khi kết thúc)
D. prospect (n): triển vọng
Ta có: life expectancy = life span: vòng đời, tuổi thọ
Dịch: Thế kỷ 20 chứng kiến sự gia tăng nhanh chóng về tuổi thọ nhờ sự cải thiện về y tế công cộng, dinh dưỡng và y tế.