The training is very, very (28. relaxing/ boring/ dull/ tiring), so I feel exhausted at the end of the day.
Giải thích
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: tiring
relaxing (adj): thoải mái
boring (adj): nhàm chán
dull (adj): trống rỗng
tiring (adj): mệt mỏi
Hướng dẫn dịch: Việc tập luyện rất, rất mệt mỏi, nên cuối ngày tôi thấy kiệt sức.