The Tourism Authority of Thailand has confirmed that all planned activities will proceed as scheduled, reflecting a (2) _____ commitment to preserving cultural heritage while promoting touris
Giải thích
A. individual (adj): cá nhân.
B. superficial (adj): hời hợt, bề ngoài.
C. shared (adj): chung, được chia sẻ.
D. separate (adj): riêng biệt.
Ta có cụm từ a shared commitment (một cam kết chung).
Trong bối cảnh này, việc tổ chức lễ hội diễn ra đúng kế hoạch thể hiện một “cam kết chung” của các ban ngành trong việc vừa bảo tồn di sản văn hóa vừa thúc đẩy phát triển du lịch.
Chọn C. shared
→ ...reflecting a shared commitment to preserving cultural heritage while promoting tourism development.
Dịch nghĩa: ...phản ánh một cam kết chung trong việc bảo tồn di sản văn hóa đồng thời thúc đẩy phát triển du lịch.