The theatre is being ____________ to its former glory after decades of ______________. (RESTORE, DILAPIDATED)
Giải thích
- Chỗ trống 1 cần một động từ ở dạng quá khứ phân từ cho cấu trúc bị động của hiện tại tiếp diễn: be + being + Vp2; chỗ trống 2 cần một danh từ làm tân ngữ cho giới từ ‘of’.
- restored /rɪˈstɔːd/: đang được tu sửa lại
- dilapidation /dɪˌlæpɪˈdeɪʃn/ (n): tình trạng xuống cấp
Dịch: Nhà hát đang được phục hồi lại vẻ huy hoàng ngày xưa sau hàng thập kỷ ở trong tình trạng xuống cấp.