The temperature is dropping. Snow is likely to fall.
Kiến thức về động từ khuyết thiếu, trạng từ chỉ mức độ chắc chắn
Dịch: Nhiệt độ đang giảm. Tuyết có khả năng rơi.
→ Cấu trúc: be likely to V: có khả năng làm gì
A. Không khí lạnh có thể khiến tuyết xuất hiện. → Sai nghĩa. Câu gốc nói “nhiệt độ giảm” chứ không phải “không khí lạnh” là nguyên nhân gây ra tuyết. Cấu trúc: cause sb/sth to do: khiến ai/cái gì phải làm gì
B. Chắc chắn tuyết sẽ rơi khi nhiệt độ giảm. → Sai nghĩa. Cấu trúc: It’s certain that + S + V: chắc chắn rằng..., chỉ sự chắc chắn cao.
C. Khi nhiệt độ giảm, có thể bắt đầu có tuyết. → Đúng. Động từ khuyết thiếu “may” dùng để đưa ra dự đoán mang tính không chắc chắn.
D. Nhiệt độ giảm có nghĩa là chắc chắn sẽ có tuyết. → Sai nghĩa. Trạng từ “definitely” mang tính chắc chắn cao.
Chọn C.