The team was very (supporter) _______ of their teammate during his recovery.
Giải thích
Đáp án đúng: supportive
Sau “to be” cần 1 tính từ.
supporter (n): người ủng hộ → supportive (adj): hỗ trợ
Dịch: Cả đội đã rất hỗ trợ đồng đội của họ trong quá trình anh ấy hồi phục.