The teacher gives us a _____ to fill out in 15 minutes. (QUESTION)
Giải thích
questionnaire
- Từ gốc: question (n): câu hỏi
- “to fill out” = điền → cần một danh từ chỉ tài liệu chứa nhiều câu hỏi, không phải chỉ một “question” (câu hỏi) đơn lẻ.
- Questionnaire là danh từ chỉ “bảng câu hỏi” hoặc “phiếu khảo sát” để điền thông tin.
Dịch: Giáo viên đưa cho chúng tôi một bảng câu hỏi để điền trong 15 phút.