The teacher blamed the students for not ________ their future education seriously. A. take B. taking C. taken D. having taken
Giải thích
Đáp án đúng là D
Cấu trúc: blame somebody/something for doing something: đổ lỗi cho ai đó/cái gì đó vì đã làm gì đó.
‘Having Vp2’ diễn tả tính hoàn thành của hành động.
Dịch: Giáo viên đã trách mắng học sinh vì đã không nghiêm túc với việc học tập tương lai của mình.