The tabloids completely fabricated that story about Bruce Willis. It's not true at all.
Giải thích
Phương pháp giải: Từ đồng nghĩa (Synonyms).
Giải chi tiết:
· "fabricated that story" = bịa đặt câu chuyện.
· C. made up: Bịa đặt, dựng chuyện.
· B. filed in: Điền vào/xếp hàng (Sai).
· A. stood out: Nổi bật.
Mở rộng kiến thức: Fabricate thường dùng trong ngữ cảnh làm giả bằng chứng hoặc thông tin (fabricate evidence).