2000 câu trắc nghiệm tổng hợp Tiếng Anh 2025 có đáp án (Phần 54)

The table below shows the changing value in which China achieved by exporting five types of goods over the two years of 2009 and 2010, measured in $HK Billion.

Giải thích

Hướng dẫn giải:

Gợi ý 1:

The provided table details the export values of five distinct categories of goods from China in 2009 and 2010, measured in billion HK dollars. Overall, total export revenue experienced an upward trajectory over the period, driven predominantly by significant surges in high-value and industrial sectors, despite declines in traditional goods.

In 2009, total exports stood at $32.0 billion, which grew by 20% to reach $38.4 billion in 2010. Manufacturing equipment generated the highest export value in 2009 at $10.3 billion, increasing by 12% to $11.6 billion in 2010. However, the most dramatic proportional growth was observed in Metals, which more than doubled with a 127.3% increase, jumping from $2.3 billion up to $5.3 billion. Similarly, Telecommunities experienced a substantial upward shift of 48%, rising from $7.0 billion to become the top-earning sector at $11.7 billion in 2010.

In contrast, export values for Clothing and Machinery contracted over the year. Clothing exports dropped by 20%, falling from $6.5 billion in 2009 to $5.8 billion in 2010, while machinery experienced a slight reduction of 4%, decreasing from $5.0 billion to $4.8 billion.

(Bảng số liệu cung cấp thông tin chi tiết về giá trị xuất khẩu của năm nhóm hàng hóa khác nhau từ Trung Quốc trong giai đoạn 2009–2010, được tính bằng tỷ đô la Hồng Kông (HKD). Nhìn chung, tổng doanh thu xuất khẩu đã tăng trưởng trong giai đoạn này, chủ yếu nhờ sự gia tăng mạnh mẽ ở các lĩnh vực công nghiệp và hàng hóa giá trị cao, bất chấp sự sụt giảm ở các mặt hàng truyền thống.

Năm 2009, tổng kim ngạch xuất khẩu đạt 32,0 tỷ HKD và tăng 20% ​​lên mức 38,4 tỷ HKD vào năm 2010. Thiết bị sản xuất mang lại giá trị xuất khẩu cao nhất vào năm 2009 với 10,3 tỷ HKD, sau đó tăng 12% lên 11,6 tỷ HKD vào năm 2010. Tuy nhiên, mức tăng trưởng ấn tượng nhất về tỷ lệ lại thuộc về nhóm Kim loại; giá trị xuất khẩu của nhóm này đã tăng hơn gấp đôi (tăng 127,3%), từ 2,3 tỷ HKD lên 5,3 tỷ HKD. Tương tự, nhóm thiết bị viễn thông cũng ghi nhận mức tăng đáng kể 48%, từ 7,0 tỷ HKD lên 11,7 tỷ HKD vào năm 2010, qua đó trở thành lĩnh vực mang lại doanh thu cao nhất.

Ngược lại, giá trị xuất khẩu của nhóm Quần áo và Máy móc lại sụt giảm trong năm này. Xuất khẩu quần áo giảm 20%, từ 6,5 tỷ HKD năm 2009 xuống còn 5,8 tỷ HKD năm 2010, trong khi nhóm máy móc giảm nhẹ 4%, từ 5,0 tỷ HKD xuống còn 4,8 tỷ HKD.)

Gợi ý 2:

The table illustrates changes in export earnings for five product categories in China between 2009 and 2010 in HKD billions. In general, overall export performance improved substantially across the two years, marked by a 20% aggregate growth rate, although performance varied markedly between technological/industrial sectors and traditional commodities.

At the macro level, total exports expanded from $32.0 billion in 2009 to $38.4 billion in 2010. Telecommunities and manufacturing equipment dominated the market share. Telecommunities registered the second-highest absolute growth, soaring by 48% from $7.0 billion to $11.7 billion, thereby overtaking manufacturing equipment as the highest-earning category. Manufacturing equipment also grew steadily by 12%, moving from $10.3 billion to $11.6 billion. Meanwhile, metals displayed the most extraordinary relative surge, skyrocketing by 127.3% from a modest $2.3 billion to $5.3 billion.

Conversely, traditional manufacturing exports contracted. Clothing fell sharply by 20% (from $6.5 billion down to $5.8 billion), and machinery recorded a minor decline of 4%, dropping from $5.0 billion to $4.8 billion. This highlights a clear shift in China's export strengths toward metals and telecommunities during this timeframe.

(Bảng số liệu minh họa những thay đổi về doanh thu xuất khẩu của năm nhóm sản phẩm tại Trung Quốc trong giai đoạn 2009–2010 (đơn vị: tỷ HKD). Nhìn chung, hiệu suất xuất khẩu tổng thể đã cải thiện đáng kể trong hai năm này với mức tăng trưởng chung là 20%, mặc dù có sự khác biệt rõ rệt về kết quả giữa các lĩnh vực công nghệ/công nghiệp và các mặt hàng truyền thống.

Xét về tổng thể, kim ngạch xuất khẩu đã tăng từ 32,0 tỷ HKD năm 2009 lên 38,4 tỷ HKD năm 2010. Trong đó, thiết bị viễn thông và thiết bị sản xuất là những nhóm chiếm tỷ trọng lớn nhất trên thị trường. Nhóm thiết bị viễn thông ghi nhận mức tăng trưởng tuyệt đối cao thứ hai, tăng vọt 48% từ 7,0 tỷ USD lên 11,7 tỷ USD, qua đó vượt qua nhóm thiết bị sản xuất để trở thành hạng mục mang lại doanh thu cao nhất. Nhóm thiết bị sản xuất cũng tăng trưởng ổn định ở mức 12%, từ 10,3 tỷ USD lên 11,6 tỷ USD. Trong khi đó, nhóm kim loại chứng kiến ​​mức tăng trưởng tương đối ấn tượng nhất, tăng vọt 127,3% từ con số khiêm tốn 2,3 tỷ USD lên 5,3 tỷ USD.

Ngược lại, xuất khẩu các mặt hàng sản xuất truyền thống lại sụt giảm. Kim ngạch xuất khẩu hàng may mặc giảm mạnh 20% (từ 6,5 tỷ USD xuống còn 5,8 tỷ USD), còn nhóm máy móc ghi nhận mức giảm nhẹ 4%, từ 5,0 tỷ USD xuống 4,8 tỷ USD. Điều này cho thấy sự chuyển dịch rõ rệt trong thế mạnh xuất khẩu của Trung Quốc sang các mặt hàng kim loại và thiết bị viễn thông trong giai đoạn này.)