The summit will also include inspiring keynote speeches and practical training sessions (14) ______ by world-renowned activists and entrepreneurs, providing actionable strategies for global c
A. facilitating (v-ing): hiện tại phân từ (mang nghĩa chủ động).
B. to facilitate: động từ nguyên thể có “to”.
C. facilitated (v-ed/v3): quá khứ phân từ (mang nghĩa bị động).
D. facilitate (v): động từ nguyên mẫu.
Đây là dạng rút gọn mệnh đề quan hệ mang nghĩa bị động, bổ nghĩa cho “practical training sessions” (các phiên đào tạo thực tế). Các phiên đào tạo này không tự điều hành mà “được điều hành/hướng dẫn” bởi các nhà hoạt động (có giới từ “by” phía sau). Mệnh đề đầy đủ là: which are facilitated by.... Khi rút gọn, ta bỏ đại từ quan hệ và động từ to be, chỉ giữ lại quá khứ phân từ.
Chọn C. facilitated
→ ...and practical training sessions facilitated by world-renowned activists...
Dịch nghĩa: ...và các phiên đào tạo thực tế được điều hành bởi những nhà hoạt động nổi tiếng thế giới...