The students are going to hearing three short conversations about food. A. hearing three short B. going C. The students D. about food
Giải thích
Kiến thức: Thì tương lai gần
Giải thích: Thì tương lai gần: S + is/ am/ are + going to + V(nguyên thể)
Dùng để diễn tả một dự định, kế hoạch trong tương lai.
hearing => hear
Tạm dịch: Các sinh viên sẽ nghe ba cuộc nói chuyện ngắn về thực phẩm.
Đáp án: A