The student service centre will try their best to assist students in finding a suitable part-time job. A. make B. provide C. allow D. help
Giải thích
Đáp án D
Kiến thức: Từ vựng, từ đồng nghĩa
Giải thích:
assist (v): giúp, giúp đỡ make (v): làm, tạo ra
provide (v): cung cấp allow (v): cho phép
help (v): giúp đỡ
=> assist = help
Tạm dịch: Trung tâm dịch vụ sinh viên sẽ cố gắng hết sức để giúp sinh viên tìm ra công việc bán thời gian phù hợp.