The stolen painting was finally returned to its rightful possession after years of investigation.
Giải thích
Phương pháp giải:
Phân tích từ khoá“returned to its rightful possession”: được trả lại cho người có quyền sở hữu hợp pháp.
Tìm từ đồng nghĩa sát nghĩa nhất trong ngữ cảnh pháp lý, sở hữu tài sản
Giải chi tiết:
A. ownership (n) quyền sở hữu
B. entitlement (n) quyền được hưởng (thường là quyền lợi trừu tượng: benefits, rights)
C. dominion (n) quyền thống trị / kiểm soát (mang sắc thái quyền lực, chính trị)
D. authority (n) quyền hành, thẩm quyền
=> possession (n) sự sở hữu = ownership
Tạm dịch: Sau nhiều năm điều tra, bức tranh bị đánh cắp cuối cùng đã được trả lại cho chủ sở hữu hợp pháp.