The stockbroker denied having informed / having been informed / to have been informed of the secret business deal.
Giải thích
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: having been informed
Cấu trúc: S + deny + V-ing/ having + been + V3/V-ed…
Dịch nghĩa: Nhân viên môi giới chứng khoán phủ nhận việc đã được thông báo về thỏa thuận kinh doanh bí mật.