100 câu trắc nghiệm ôn thi vào 10 Tiếng Anh - Tìm từ đồng nghĩa và từ trái nghĩa có đáp án

The stock market crash marked the start of a severe depression.

42/100

The stock market crash marked the start of a severe depression.

recession

unhappiness

development

boom

Giải thích

A

depression: sự suy thoái = recession

unhappiness: sự không hạnh phúc

development: sự phát triển

boom: sự bùng nổ

Dịch nghĩa: Sự sụp đổ của thị trường chứng khoán đánh dấu sự khởi đầu của một cuộc suy thoái nghiêm trọng.