The starting (4) ______ for graduates is £25,000.
Giải thích
Kiến thức về từ vựng – từ cùng trường nghĩa
A. earnings /ˈɜːnɪŋz/ (n): tổng thu nhập từ nhiều nguồn (chỉ dùng ở dạng số nhiều)
B. income /ˈɪnkʌm/, /ˈɪnkəm/ (n): tổng thu nhập (thường trong một năm)
C. salary /ˈsæləri/ (n): lương cố định trả theo tháng hoặc năm (thường áp dụng cho công việc văn phòng và hợp đồng lao động dài hạn)
D. wage /weɪdʒ/ (n): tiền công trả theo giờ làm việc hoặc khối lượng công việc (thường áp dụng cho lao động chân tay hoặc công việc bán thời gian)
=> starting salary: mức lương khởi điểm
Dịch: Mức lương khởi điểm cho cử nhân đại học là £25,000.
Chọn C.