The speaker's passionate words ignited a fire within the audience.
Giải thích
Đáp án đúng: B
ignite (v): khơi dậy, kích thích = fuel (v): khích động
extinguish (v): dập tắt
stifle (v): dập tắt (ngọn lửa), kiềm chế, đàn áp
suppress (v): đàn áp, kìm nén
Dịch: Lời nói đầy tâm huyết của diễn giả đã khơi dậy ngọn lửa trong lòng khán giả.