The soup was so tasty that Harry asked for another serving.
Giải thích
A
Kiến thức: Từ đồng nghĩa
Giải thích:
tasty (adj): ngon
A. delicious (adj): ngon
B. soft (adj): mềm
C. tough (adj): dai
D. awful (adj): tệ, khủng khiếp
→ tasty = delicious
Dịch nghĩa: Món súp ngon đến nỗi Harry đã gọi thêm một phần khác.