The sliding glass doors are extra-wide ______ access.
Giải thích
Kiến thức về cụm từ cố định
A. for ease of sth: để thuận tiện cho việc gì
B. for fear of sth/V-ing: vì sợ điều gì
C. in case of sth: trong trường hợp điều gì xảy ra
D. in terms of sth: xét về mặt nào đó
Dịch: Những cánh cửa kính trượt này được nới rộng thêm để thuận tiện cho việc ra vào.
Chọn A.