The situation was more complicated than they had at first realized
Giải thích
C
Kiến thức: Từ trái nghĩa
Giải thích:
do away with something (ph.v): loại bỏ cái gì
A. look out (ph.v): tìm kiếm
B. abolish (v): bãi bỏ
C. maintain (v): duy trì
D. wipe out (ph.v): xóa sổ
→ do away with something >< maintain
Dịch nghĩa: Tôi nghĩ đã đến lúc chúng ta bỏ đi những chính sách lỗi thời.