The selection process will be fair and (10) _______ ensuring that everyone has an equal opportunity to serve.
Giải thích
Kiến thức về từ vựng - nghĩa của từ
* Xét các đáp án:
A. transparent /træns'pærənt/ (adj): trong suốt; rõ ràng, minh bạch; dễ hiểu, dễ nhận ra
B. upset /,ʌp'set/ (adj): buồn bã, tức giận
C. ambiguous /æm'bɪgjuəs/ (adj): tối nghĩa; nhập nhằng, mơ hồ (vì có thể hiểu theo nhiều cách khác nhau)
D. obscure /əb'skjʊə(r)/ (adj): không mấy ai biết đến; tối tăm; tối nghĩa; khó hiểu, không rõ ràng ( vì khó nhận thấy hoặc diễn đạt)
Tạm dịch: The selection process will be fair and (10) ______ ensuring that everyone has an equal opportunity to serve. (Quy trình tuyển chọn sẽ công bằng và minh bạch, đảm bảo rằng mọi người đều có cơ hội bình đẳng để phục vụ.)
Căn cứ vào dịch nghĩa, A là đáp án phù hợp.