The scientist's groundbreaking research has __________ the way for future discoveries. A. paved B. cleared C. lit D. carved
Giải thích
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: A
Thành ngữ "Pave the way (for/to): mở đường, tạo điều kiện thuận lợi, hoặc đặt nền móng, thiết lập nền tảng
Hướng dẫn dịch: Nghiên cứu đột phá của nhà khoa học này đã mở đường cho những khám phá trong tương lai.