The schoolboy's excuse wasn't _______ at all. Nobody in the classroom believed in the
Giải thích
Đáp án đúng: B
Giải thích: credible (adj): đáng tin, tin được.
Dịch: Cái cớ của cậu học sinh không đáng tin chút nào. Không ai trong lớp tin vào câu chuyện xa vời mà anh kể.