The scandal escalated rapidly and culminated in his resignation, despite the fact that he had already won the election. (33) ____________.
Đây là câu kết cho đoạn văn nói về sự sụp đổ của Nixon. Đoạn này đang lấy Nixon làm minh chứng cho việc "thiếu tự tin" (burdened by insecurity) dẫn đến những quyết định sai lầm. Câu (33) cần chốt lại luận điểm này để củng cố cho chủ đề chính của bài viết.
Dịch nghĩa:
A. Sự bất an của ông đã châm ngòi cho những sai lầm kết thúc hoàn toàn quỹ đạo chính trị của ông.
B. Sự thiếu hụt tự tin của ông đã đẩy nhanh sự sụp đổ và làm hoen ố vị thế của ông.
C. Những tính toán sai lầm của ông đã làm chệch hướng cả sự nghiệp công chúng lẫn cuộc sống riêng tư.
D. Nỗi sợ hãi thất bại của ông đã đẩy ông vào sự liều lĩnh và cướp đi của ông mọi thứ.
Mặc dù các đáp án đều có vẻ hợp lý về nghĩa, đáp án B xuất sắc nhất vì sử dụng cụm từ "deficit of confidence" (sự thiếu hụt tự tin). Nó đối chiếu trực tiếp với từ khóa cốt lõi "confidence" ở đoạn mở đầu, tạo ra sự thống nhất và liên kết chủ đề (thematic cohesion) tuyệt đối cho toàn bộ bài đọc.
Chọn B.
→ The scandal escalated rapidly and culminated in his resignation, despite the fact that he had already won the election. His deficit of confidence precipitated his downfall and tarnished his standing.
Dịch nghĩa: Vụ bê bối leo thang nhanh chóng và lên đến đỉnh điểm bằng việc ông phải từ chức, bất chấp sự thật là ông đã giành chiến thắng trong cuộc bầu cử. Sự thiếu hụt tự tin của ông đã đẩy nhanh sự sụp đổ và làm hoen ố vị thế của ông.