The Russian athlete refused stopping her training despite the terrible pain in her left knee.
Giải thích
Đáp án đúng: C
Sửa "stopping" → "to stop"
Cấu trúc: refuse + to V (từ chối làm gì). "Refuse" luôn đi với động từ nguyên thể có "to".
Dịch nghĩa: Vận động viên người Nga từ chối dừng tập luyện dù đầu gối trái đau khủng khiếp.