The room is very messy, so I have to clean it up.
Giải thích
B
messy: bừa bộn
A. untidy: bừa bộn
B. clean: sạch sẽ
C. crazy: điên rồ
D. interesting: thú vị
=> messy (bừa bộn) >< clean (sạch sẽ).
Dịch: Căn phòng rất bừa bộn, vì vậy tôi phải dọn dẹp nó.