The robot arm works very carefully. It puts everything in the correct place.
Giải thích
Đáp án đúng: B
carefully (adv): cẩn thận >< carelessly (adv): bất cẩn
safely (adv): một cách an toàn
completely (adv): một cách hoàn chỉnh
loudly (adv): một cách ồn ào, lớn tiếng
Dịch: Cánh tay rô bốt làm việc rất cẩn thận. Nó đặt mọi vật vào đúng vị trí.