Đề thi thử Tốt nghiệp THPT Tiếng Anh 2025-2026 Sở GD&ĐT Hải Phòng lần 2 có đáp án

The resulting disparity, stemming from gender stereotypes and insufficient support, (2) ________.

2/40

The resulting disparity, stemming from gender stereotypes and insufficient support, (2) ________.

clearly indicates that achieving success primarily depends on gaining access to classrooms

serves as a reminder that merely providing access to classrooms does not guarantee success

will demonstrate that educational achievement can eventually result from wider access to schooling

highlights the fact that giving students access to education can automatically ensure achievement

Giải thích

Chủ ngữ của câu là “The resulting disparity” (Sự chênh lệch phát sinh). Cụm từ nằm giữa hai dấu phẩy “, stemming from gender stereotypes and insufficient support,” chỉ là thành phần rút gọn bổ nghĩa. Khoảng trống (2) đang thiếu một động từ chính (Main verb) và tân ngữ để hoàn thiện câu. Hơn nữa, logic của câu này phải đúc kết lại nghịch lý vừa nêu ở đoạn 1 (đi học nhiều nhưng thành tích vẫn kém).

Dịch nghĩa:

A. chỉ ra rõ ràng rằng việc đạt được thành công chủ yếu phụ thuộc vào việc được tiếp cận lớp học

(Sai logic: Đoạn 1 vừa chứng minh đi học nhiều chưa chắc đã học giỏi toán).

B. đóng vai trò như một lời nhắc nhở rằng chỉ đơn thuần cung cấp quyền tiếp cận lớp học không đảm bảo cho sự thành công. (Cung cấp động từ chính “serves”, và nội dung đúc kết chính xác nghịch lý của đoạn 1: Quyền tiếp cận (access) không đồng nghĩa với Thành công (success)).

C. sẽ chứng minh rằng thành tích giáo dục cuối cùng có thể bắt nguồn từ...

(Sai logic, đi ngược lại tinh thần của bài).

D. nêu bật thực tế rằng việc cho học sinh tiếp cận giáo dục có thể tự động đảm bảo thành tích

(Sai logic hoàn toàn).

Đáp án B là sự lựa chọn duy nhất vừa đúng ngữ pháp (cung cấp động từ chính S + V), vừa nối tiếp hoàn hảo mạch logic “tiếp cận giáo dục ≠ thành tích cao” từ đoạn trước.

Chọn B.

→ The resulting disparity, stemming from gender stereotypes and insufficient support, serves as a reminder that merely providing access to classrooms does not guarantee success.

Dịch nghĩa: Sự chênh lệch phát sinh, bắt nguồn từ những định kiến giới và sự hỗ trợ không đầy đủ, đóng vai trò như một lời nhắc nhở rằng chỉ đơn thuần cung cấp quyền tiếp cận lớp học không đảm bảo cho sự thành công.