The remote village is thinly populated, with only a few families living miles apart.
Giải thích
Phương pháp giải: Ngữ cảnh: Ngôi làng xa xôi này ______ dân cư, chỉ có một vài gia đình sống cách nhau rất xa.
Giải chi tiết:
scarcely (adv): hầu như không, rất ít
squarely (adv): thẳng thắn, trực tiếp
sparsely (adv): thưa thớt, phân bố rải rác
spaciously (adv): rộng rãi (không gian rộng)
thinly populated (adv) dân cư thưa thớt = sparsely
Tạm dịch: Ngôi làng hẻo lánh này thưa dân, chỉ có một vài gia đình sống cách nhau rất xa.