Đề thi thử Tốt nghiệp THPT Tiếng Anh 2025-2026 Sở GD&ĐT Hà Tĩnh lần 2 có đáp án

The rapid expansion of modern cities has fundamentally transformed our living environment, but it has also led to several urban challenges, such as overcrowding, air pollution, or (6) _____.

6/40

The rapid expansion of modern cities has fundamentally transformed our living environment, but it has also led to several urban challenges, such as overcrowding, air pollution, or (6) _____.

residents are exposed to environmental risks regularly

because residents face difficulty accessing clean air

the constant exposure to excessive noise pollution

to experience higher and higher levels of daily stress

Giải thích

Câu chứa khoảng trống sử dụng cấu trúc liệt kê với cụm từ “such as” (như là): “...such as overcrowding, air pollution, or (6) _____.” Theo quy tắc cấu trúc song song (Parallelism), các thành phần được liệt kê phải đồng nhất về từ loại. Vì “overcrowding” (tình trạng quá tải) và “air pollution” (ô nhiễm không khí) đều là các cụm danh từ (Noun phrases), khoảng trống (6) cũng bắt buộc phải là một cụm danh từ.

Dịch nghĩa/Ngữ pháp:

A. residents are exposed... (Đây là một mệnh đề hoàn chỉnh S+V → Sai ngữ pháp).

B. because residents face... (Mệnh đề chỉ nguyên nhân → Sai ngữ pháp).

C. việc thường xuyên tiếp xúc với ô nhiễm tiếng ồn quá mức (Đây là một cụm danh từ hoàn chỉnh, bắt đầu bằng danh từ “the constant exposure”, hoàn toàn khớp với cấu trúc liệt kê và phù hợp về mặt ý nghĩa đối với các “thách thức đô thị” (urban challenges)).

D. to experience... (Động từ nguyên mẫu có “to” → Sai ngữ pháp).

Đáp án C là lựa chọn duy nhất tuân thủ quy tắc cấu trúc song song, duy trì tính mạch lạc của câu liệt kê.

Chọn C.

→ ...but it has also led to several urban challenges, such as overcrowding, air pollution, or the constant exposure to excessive noise pollution.

Dịch nghĩa: ...nhưng nó cũng đã dẫn đến một số thách thức đô thị, chẳng hạn như tình trạng quá tải, ô nhiễm không khí, hay việc thường xuyên tiếp xúc với ô nhiễm tiếng ồn quá mức.