The purpose of the survey was to ______ the inspector with local conditions. A. notify
Giải thích
Đáp án: C
Giải thích:
Kiến thức: Từ vựng
notify (v): báo; khai báo
instruct (v): chỉ dẫn, huấn luyện
acquaint (v): làm quen, báo cho biết
inform (v): thông báo, báo cho biết
Ta có cấu trúc “to acquaint sb with something”: làm cho ai quen thuộc với hoặc hiểu biết cái gì
Dịch: Mục đích của cuộc khảo sát là làm cho thanh tra viên hiểu về tình hình địa phương.