The puppy stood up slowly, wagged its tail, blinking its eyes, and barked.
Giải thích
A
Kiến thức: Cấu trúc song song
Giải thích:
stood up, wagged, ______ and barked → liên từ “and” nối các từ đồng loại
Sửa: blinking → blinked
Dịch nghĩa: Con chó con từ từ đứng dậy, vẫy đuôi, chớp mắt và sủa.