The project faced delays due to an inordinate amount of paperwork that needed to be completeD.
Giải thích
Đáp án đúng là A
Phương pháp giải
inordinate (adj): quá mức, thái quá
Lời giải
A. excessive (adj): quá mức, thái quá
B. limited (adj): hạn chế, có giới hạn
C. required (adj): cần thiết, đòi hỏi
D. abundant (adj): phong phú, dồi dào
Tạm dịch: Dự án gặp phải sự trì hoãn do một lượng giấy tờ quá mức cần phải hoàn thành.